Honda Air Blade được ra mắt lần đầu vào năm 2007, sau đó nhanh chóng trở thành sản phẩm đình đám của Honda với nhiều tính năng ưu việt và thiết kế thể thao, hiện đại. Dưới đây sẽ là những cập nhật chi tiết về giá xe, thiết kế Air Blade từ Kianex.vn, để bạn tham khảo.
Tại Việt Nam, Honda Air Blade 125/160 được phân phối chính hãng bốn phiên bản. Giá bán lẻ đề xuất từ Honda như sau:
| Phiên bản | Giá bán lẻ đề xuất |
| Air Blade 125 phiên bản Đặc Biệt | 56.690.000 VNĐ |
| Air Blade 125 phiên bản Tiêu Chuẩn | 42.012.000 VNĐ |
| Air Blade 160 phiên bản Đặc Biệt | 57.890.000 VNĐ |
| Air Blade 160 phiên bản Tiêu Chuẩn | 56.690.000 VNĐ |
Các phiên bản và màu sắc Honda Air Blade 2026
Cách dễ nhận biết 2 phiên bản Honda Air Blade 125/160 2026 là tem trước của xe. Với dòng 160 có tem ký hiệu SP 160 phía bên phải phía trước và được trang bị phanh ABS.
Honda Air Blade 125
Xe Air Blade 2026 125 có 2 phiên bản với 3 tùy chọn màu sắc khác nhau, cụ thể ở phiên bản Đặc biệt sẽ có màu Đen Vàng và Tiêu chuẩn sẽ có 2 màu là Xanh Đen và Đỏ Đen.

- Air Blade 125 màu Đen Vàng

- Honda Air Blade 125 màu Xanh Đen

- Honda Air Blade 125 màu Đỏ Đen
Honda Air Blade 160
Tương tự như Air Blade 125, phiên bản 160 của Air Blade cũng có 2 phiên bản là tiêu chuẩn và đặc biệt. Các màu sắc còn lại của AB 160 gồm 4 màu: Xanh Xám Đen, Đen Xám, Xanh Xám và Đỏ Xám.
Các màu xe Honda Air Blade 160
Air Blade 160 màu Xanh Xám Đen
Air Blade 160 màu Đen Xám
Air Blade 160 màu Xanh Xám
Air Blade 160 màu Đỏ Xám
Đánh giá chi tiết thiết kế Honda Air Blade
Hệ thống đèn chiếu sáng full LED trên Honda Air Blade là một điểm nổi bật với thiết kế chóa tương tự Winner X và mang phong cách thể thao giống như mẫu xe ga Honda ADV 160.

Đèn LED định vị lớn được tích hợp trên Air Blade, kéo dài lên phía trên yếm xe tạo cảm giác giống các dòng xe phân khối lớn. Đèn chiếu sáng phía trước được trang bị tính năng tự động bật sáng với chip LED có tuổi thọ cao.

Trang bị tiện ích và an toàn
Honda Air Blade được trang bị bảng đồng hồ LCD kích thước lớn hiển thị đầy đủ thông tin vận hành giúp người lái dễ dàng quan sát.

Tất cả phiên bản Air Blade đều được tích hợp khóa thông minh Smart Key giúp tăng khả năng chống trộm và mang lại nhiều tiện ích cho người sử dụng.

Cốp xe của Air Blade có dung tích 22.7 lít, có thể chứa hai mũ bảo hiểm và được trang bị đèn soi cùng cổng sạc tiện lợi.

Hệ thống phuộc trước dạng ống lồng cùng bộ mâm 5 chấu giúp xe vận hành ổn định và linh hoạt trên nhiều loại địa hình.

Phiên bản 160cc được trang bị phanh ABS bánh trước giúp chống bó cứng phanh khi di chuyển trên đường trơn trượt.
Động cơ và khả năng vận hành
Honda Air Blade 125 sử dụng động cơ eSP dung tích 124.8cc với công suất 11.3 mã lực tại 8500 vòng/phút.

Trong khi đó phiên bản Air Blade 160cc có dung tích 156.9cc mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ hơn.
Mức tiêu hao nhiên liệu
Air Blade 125 có mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 2.26L/100km.

Air Blade 160 có mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 2.3L/100km.
Ưu điểm và nhược điểm của Honda Air Blade
Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Động cơ eSP vận hành êm ái.
- Trang bị khóa thông minh Smart Key.
- Cốp xe rộng rãi.
Nhược điểm
- Cốp xe chia ngăn nên hạn chế không gian chứa đồ.
- Một số chi tiết nhựa khá mỏng.
- Thiết kế đầu xe phức tạp khi sửa chữa.
So sánh Honda Air Blade 125/160 và Yamaha NVX 155
| Tính năng | Honda Air Blade 125/160 | Yamaha NVX 155 |
|---|---|---|
| Động cơ | 125cc / 160cc eSP | 155cc Blue Core |
| Công suất | 11.3 mã lực | 11.3 kW |
| Mô-men xoắn | 11.3Nm – 14.6Nm | 13.9Nm |
| Hộp số | Vô cấp | CVT |
| Phanh | ABS bánh trước | ABS trước sau |
Kết luận
Honda Air Blade là mẫu xe tay ga thể thao được nhiều người lựa chọn nhờ thiết kế hiện đại, động cơ bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Với hai phiên bản 125cc và 160cc, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.




